tính cách

  1. caractère.
    • tính xác thực
      avoir un caractère d'authenticité.
  2. caractéristiques.
    • Tính cách của dân tộc Việt Nam
      caractéristiques du peuple viêtnamien.
  3. qualité.
    • Với tính cách
      en qualité de.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tính cách
Mỗi người có một tính cách riêng biệt.